Từ ghép
宏图
Phồn thể: [宏圖]Nghĩa tiếng Việtcông việc lớn; kế hoạch rộng lớn; viễn cảnh hùng vĩ
- 2 chữ
- 15 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 công việc lớn
- 2 kế hoạch rộng lớn
- 3 viễn cảnh hùng vĩ
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.