Houzii
← Từ điển
Từ ghép

宏愿

Phồn thể: [宏願]
hóngyuàn
Nghĩa tiếng Việtnguyện vọng lớn; tham vọng lớn; hoài bão lớn
  • 2 chữ
  • 21 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 nguyện vọng lớn
  2. 2 tham vọng lớn
  3. 3 hoài bão lớn

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập