Houzii
← Từ điển
Từ ghép

宏扬

Phồn thể: [宏揚]
hóngyáng
Nghĩa tiếng Việtbiến thể của 弘扬 (hóngyáng)
  • 2 chữ
  • 13 nét

Nghĩa

  1. 1 biến thể của 弘扬 (hóngyáng)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập