Houzii
← Từ điển
Từ ghép

宕机

Phồn thể: [宕機]
dàngjī
Nghĩa tiếng Việt(máy tính, máy chủ, v.v.) bị treo
  • 2 chữ
  • 14 nét

Nghĩa

  1. 1 (máy tính, máy chủ, v.v.) bị treo

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập