Houzii
← Từ điển
Từ ghép

官媒

guānméi
Nghĩa tiếng Việttruyền thông chính thức; truyền thông nhà nước; (viết tắt của 官方媒體|官方媒体)
  • 2 chữ
  • 20 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 truyền thông chính thức
  2. 2 truyền thông nhà nước
  3. 3 (viết tắt của 官方媒體|官方媒体)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập