Houzii
← Từ điển
Từ ghép

官衔

Phồn thể: [官銜]
guānxián
Nghĩa tiếng Việtchức danh; cấp bậc chính thức
  • 2 chữ
  • 19 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 chức danh
  2. 2 cấp bậc chính thức

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập