官邸Từ ghép官邸guāndǐNghĩa tiếng Việtdinh thự chính thức2 chữ15 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 dinh thự chính thứcPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.官[quan]quan chức; thuộc chính phủ; chính thứcTrang chữ →邸nơi ở của quan chức cấp cao; nhà trọTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →