Houzii
← Từ điển
Từ ghép

定谳

Phồn thể: [定讞]
dìngyàn
Nghĩa tiếng Việtphán xử một vụ án; tuyên bố phán quyết; phán quyết
  • 2 chữ
  • 23 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 phán xử một vụ án
  2. 2 tuyên bố phán quyết
  3. 3 phán quyết

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập