Houzii
← Từ điển
Từ ghép

定陶县

Phồn thể: [定陶縣]
Dìngtáo Xiàn
Nghĩa tiếng Việthuyện Dingtao ở Heze 菏泽 (Hézé), Sơn Đông
  • 3 chữ
  • 25 nét