Houzii
← Từ điển
Từ ghép

定鼎

dìngdǐng
Nghĩa tiếng Việtnghĩa đen: dựng đỉnh thiêng (theo sau Vũ Đại); đặt cố đô; sáng lập triều đại
  • 2 chữ
  • 20 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 nghĩa đen: dựng đỉnh thiêng (theo sau Vũ Đại)
  2. 2 đặt cố đô
  3. 3 sáng lập triều đại
  4. 4 dùng trong quảng cáo

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập