Từ ghép
宝典
Phồn thể: [寶典]Nghĩa tiếng Việtvăn bản kinh điển; kho tàng (tức sách trí tuệ quý giá)
- 2 chữ
- 16 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 văn bản kinh điển
- 2 kho tàng (tức sách trí tuệ quý giá)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.