Houzii
← Từ điển
Từ ghép

宝殿

Phồn thể: [寶殿]
bǎodiàn
Nghĩa tiếng Việtcung điện nhà vua; điện ngai vàng
  • 2 chữ
  • 21 nét
  • 2 nghĩa