Houzii
← Từ điển
Từ ghép

宝钢

Phồn thể: [寶鋼]
Bǎogāng
Nghĩa tiếng ViệtBaosteel, công ty sản xuất thép Trung Quốc hình thành từ vụ sáp nhập năm 1998, sau đó sáp nhập thành Baowu 宝武钢铁 (BǎowǔGāngtiě) năm 2016
  • 2 chữ
  • 17 nét

Nghĩa

  1. 1 Baosteel, công ty sản xuất thép Trung Quốc hình thành từ vụ sáp nhập năm 1998, sau đó sáp nhập thành Baowu 宝武钢铁 (BǎowǔGāngtiě) năm 2016

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập