Houzii
← Từ điển
Từ ghép

审判庭

Phồn thể: [審判庭]
shěnpàntíng
Nghĩa tiếng Việttòa án; phiên tòa; phòng xử án
  • 3 chữ
  • 24 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 tòa án
  2. 2 phiên tòa
  3. 3 phòng xử án

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập