Houzii
← Từ điển
Từ ghép

审判权

Phồn thể: [審判權]
shěnpànquán
Nghĩa tiếng Việtquyền tài phán; quyền tư pháp
  • 3 chữ
  • 21 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 quyền tài phán
  2. 2 quyền tư pháp

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập