Houzii
← Từ điển
Từ ghép

审计署

Phồn thể: [審計署]
shěnjìshǔ
Nghĩa tiếng Việtvăn phòng kiểm toán; ủy ban kiểm toán công
  • 3 chữ
  • 25 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 văn phòng kiểm toán
  2. 2 ủy ban kiểm toán công

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập