Houzii
← Từ điển
Từ ghép

客栈

Phồn thể: [客棧]
kèzhàn
Nghĩa tiếng Việtquán trọ; nhà khách; nhà trọ
  • 2 chữ
  • 18 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 quán trọ
  2. 2 nhà khách
  3. 3 nhà trọ
  4. 4 khách sạn

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập