Houzii
← Từ điển
Từ ghép

宦官

huànguān
Nghĩa tiếng Việtthái giám trong triều đình
  • 2 chữ
  • 17 nét

Nghĩa

  1. 1 thái giám trong triều đình

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập