Từ ghép
宦门
Phồn thể: [宦門]Nghĩa tiếng Việtgia đình quan lại; gia đình có quan hệ với quan trường (tức tầng lớp trung lưu trong xã hội phong kiến Trung Quốc)
- 2 chữ
- 12 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 gia đình quan lại
- 2 gia đình có quan hệ với quan trường (tức tầng lớp trung lưu trong xã hội phong kiến Trung Quốc)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.