Houzii
← Từ điển
Từ ghép

宫刑

Phồn thể: [宮刑]
gōngxíng
Nghĩa tiếng Việtthiến (hình phạt cổ)
  • 2 chữ
  • 15 nét

Nghĩa

  1. 1 thiến (hình phạt cổ)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập