Houzii
← Từ điển
Từ ghép

宫崎骏

Phồn thể: [宮崎駿]
Gōngqí Jùn
Nghĩa tiếng ViệtMiyazaki Hayao (1941-), đạo diễn người Nhật
  • 3 chữ
  • 30 nét

Nghĩa

  1. 1 Miyazaki Hayao (1941-), đạo diễn người Nhật

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập