Houzii
← Từ điển
Từ ghép

宰割

zǎigē
Nghĩa tiếng Việttàn sát; (nghĩa bóng) đàn áp; lợi dụng (người khác)
  • 2 chữ
  • 22 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 tàn sát
  2. 2 (nghĩa bóng) đàn áp
  3. 3 lợi dụng (người khác)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập