Houzii
← Từ điển
Từ ghép

害肚子

hàidùzi
Nghĩa tiếng Việtkhó chịu dạ dày; đau bụng
  • 3 chữ
  • 20 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 khó chịu dạ dày
  2. 2 đau bụng

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập