Houzii
← Từ điển
Từ ghép

宵小

xiāoxiǎo
Nghĩa tiếng Việtkẻ trộm; tên cướp; kẻ đê tiện
  • 2 chữ
  • 13 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 kẻ trộm
  2. 2 tên cướp
  3. 3 kẻ đê tiện
  4. 4 ác nhân

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập