Houzii
← Từ điển
Từ ghép

宵征

xiāozhēng
Nghĩa tiếng Việthành trình ban đêm; chiến dịch trừng phạt ban đêm
  • 2 chữ
  • 18 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 hành trình ban đêm
  2. 2 chiến dịch trừng phạt ban đêm

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập