Houzii
← Từ điển
Từ ghép

家奴

jiānú
Nghĩa tiếng Việtnô lệ trong nhà; đầy tớ nô lệ
  • 2 chữ
  • 15 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 nô lệ trong nhà
  2. 2 đầy tớ nô lệ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập