Houzii
← Từ điển
Từ ghép

家蝇

Phồn thể: [家蠅]
jiāyíng
Nghĩa tiếng Việtruồi nhà
  • 2 chữ
  • 24 nét

Nghĩa

  1. 1 ruồi nhà

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập