Houzii
← Từ điển
Từ ghép

宽弘

Phồn thể: [寬弘]
kuānhóng
Nghĩa tiếng Việtkhoan hồng; hào phóng; rộng lượng
  • 2 chữ
  • 15 nét
  • 5 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 khoan hồng
  2. 2 hào phóng
  3. 3 rộng lượng
  4. 4 rộng rãi
  5. 5 vang (giọng)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập