Houzii
← Từ điển
Từ ghép

宾州

Phồn thể: [賓州]
Bīnzhōu
Nghĩa tiếng ViệtPennsylvania; viết tắt của 賓夕法尼亞州|宾夕法尼亚州
  • 2 chữ
  • 16 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 Pennsylvania
  2. 2 viết tắt của 賓夕法尼亞州|宾夕法尼亚州

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập