Houzii
← Từ điển
Từ ghép

宿儒

sùrú
Nghĩa tiếng Việthọc giả có kinh nghiệm; chuyên gia lâu năm trong lĩnh vực
  • 2 chữ
  • 27 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 học giả có kinh nghiệm
  2. 2 chuyên gia lâu năm trong lĩnh vực

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập