Từ ghép
寄顿
Phồn thể: [寄頓]Nghĩa
- 1 gửi giữ an toàn
- 2 để lại cái gì đó cho ai đó
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.