Houzii
← Từ điển
Từ ghép

寄顿

Phồn thể: [寄頓]
jìdùn
Nghĩa tiếng Việtgửi giữ an toàn; để lại cái gì đó cho ai đó
  • 2 chữ
  • 21 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 gửi giữ an toàn
  2. 2 để lại cái gì đó cho ai đó

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập