Từ ghép
密密匝匝
Nghĩa
- 1 dày
- 2 đông đúc
- 3 rậm rạp
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 密[mật]bí mật; bảo mật; gần gũiTrang chữ →
- 密[mật]bí mật; bảo mật; gần gũiTrang chữ →
- 匝(văn học) bao quanh; đi vòng quanh; bao bọc; (văn học) toàn bộ; đầy đủ; (văn học) lượng từ cho một vòng tròn đầy đủ hoặc một vòng cuộnTrang chữ →
- 匝(văn học) bao quanh; đi vòng quanh; bao bọc; (văn học) toàn bộ; đầy đủ; (văn học) lượng từ cho một vòng tròn đầy đủ hoặc một vòng cuộnTrang chữ →