Houzii
← Từ điển
Từ ghép

密封胶

Phồn thể: [密封膠]
mìfēngjiāo
Nghĩa tiếng Việtkeo niêm phong; chất kết dính niêm phong
  • 3 chữ
  • 30 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 keo niêm phong
  2. 2 chất kết dính niêm phong

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập