密植Từ ghép密植mìzhíNghĩa tiếng Việttrồng dày2 chữ23 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 trồng dàyPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.密[mật]bí mật; bảo mật; gần gũiTrang chữ →植trồngTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →