Houzii
← Từ điển
Từ ghép

寒碜

Phồn thể: [寒磣]
hánchen
Nghĩa tiếng Việtxấu xí; đáng xấu hổ; chế nhạo
  • 2 chữ
  • 25 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 xấu xí
  2. 2 đáng xấu hổ
  3. 3 chế nhạo

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập