Từ ghép
寒碜
Phồn thể: [寒磣]Nghĩa
- 1 xấu xí
- 2 đáng xấu hổ
- 3 chế nhạo
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.