Houzii
← Từ điển
Từ ghép

寒荆

Phồn thể: [寒荊]
hánjīng
Nghĩa tiếng Việt(kính cẩn) vợ tôi (cách nói cũ)
  • 2 chữ
  • 21 nét

Nghĩa

  1. 1 (kính cẩn) vợ tôi (cách nói cũ)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập