Houzii
← Từ điển
Từ ghép

寝苫枕块

Phồn thể: [寢苫枕塊]
qǐnshānzhěnkuài
Nghĩa tiếng Việtgiường rơm gối đất (thành ngữ); lễ nghi đúng đắn của người con hiếu thảo trong thời gian tang chế
  • 4 chữ
  • 36 nét
  • 2 nghĩa