Từ ghép
寝苫枕块
Phồn thể: [寢苫枕塊]Nghĩa tiếng Việtgiường rơm gối đất (thành ngữ); lễ nghi đúng đắn của người con hiếu thảo trong thời gian tang chế
- 4 chữ
- 36 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 giường rơm gối đất (thành ngữ)
- 2 lễ nghi đúng đắn của người con hiếu thảo trong thời gian tang chế
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 寝(hình thức giới hạn) nằm xuống ngủ hoặc nghỉ ngơi; (hình thức giới hạn) phòng ngủ; (hình thức giới hạn) lăng mộ hoàng giaTrang chữ →
- 苫chiếu rơm; mái tranhTrang chữ →
- 枕[chẳm]gối; gối đầu; dựa đầu (cách phát âm ở Đài Loan: [zhen4] cho nghĩa này)Trang chữ →
- 块[khối]cục; tảng; miếng; lượng từ cho miếng vải, bánh, xà phòng, v.v.; (thông tục) lượng từ cho tiền và đơn vị tiền tệTrang chữ →