Từ ghép
察隅县
Phồn thể: [察隅縣]Nghĩa tiếng Việthuyện Zayü, tiếng Tạng: Rdza yul rdzong, thuộc địa khu Nyingchi 林芝地区 (Línzhīdìqū), Tây Tạng
- 3 chữ
- 32 nét
Nghĩa
- 1 huyện Zayü, tiếng Tạng: Rdza yul rdzong, thuộc địa khu Nyingchi 林芝地区 (Línzhīdìqū), Tây Tạng
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.