Houzii
← Từ điển
Từ ghép

寥落

liáoluò
Nghĩa tiếng Việtthưa thớt; ít và rải rác
  • 2 chữ
  • 26 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 thưa thớt
  2. 2 ít và rải rác

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập