Houzii
← Từ điển
Từ ghép

寮房

liáofáng
Nghĩa tiếng Việttúp lều; nơi ở đơn sơ; nhà của nhà sư
  • 2 chữ
  • 23 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 túp lều
  2. 2 nơi ở đơn sơ
  3. 3 nhà của nhà sư

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập