Chữ đơn
寰
Nghĩa tiếng Việtvùng lớn; khu vực rộng lớn
- 1 chữ
- 16 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 vùng lớn
- 2 khu vực rộng lớn
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.