Houzii
← Từ điển
Từ ghép

寰宇

huányǔ
Nghĩa tiếng Việttoàn bộ trái đất; vũ trụ
  • 2 chữ
  • 22 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 toàn bộ trái đất
  2. 2 vũ trụ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập