Houzii
← Từ điển
Từ ghép

惨绝人寰

Phồn thể: [慘絕人寰]
cǎnjuérénhuán
Nghĩa tiếng Việtcực kỳ bi thảm (thành ngữ); tàn khốc chưa từng có
  • 4 chữ
  • 38 nét

Nghĩa

  1. 1 cực kỳ bi thảm (thành ngữ); tàn khốc chưa từng có

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập