Từ ghép
惨绝人寰
Phồn thể: [慘絕人寰]Nghĩa
- 1 cực kỳ bi thảm (thành ngữ); tàn khốc chưa từng có
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.