Houzii
← Từ điển
Từ ghép

对苯醌

Phồn thể: [對苯醌]
duìběnkūn
Nghĩa tiếng Việt1,4-benzoquinone (hóa học); para-benzoquinone
  • 3 chữ
  • 28 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 1,4-benzoquinone (hóa học)
  2. 2 para-benzoquinone

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập