Từ ghép
对赌
Phồn thể: [對賭]Nghĩa tiếng Việtđặt cược (với ai đó); mạo hiểm (với thời gian và công sức, v.v., ví dụ: trong một dự án kinh doanh)
- 2 chữ
- 17 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 đặt cược (với ai đó)
- 2 mạo hiểm (với thời gian và công sức, v.v., ví dụ: trong một dự án kinh doanh)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.