Từ ghép
寿桃
Phồn thể: [壽桃]Nghĩa tiếng Việt(thần thoại) đào trường sinh, được Tây Vương Mẫu giữ; đào tươi hoặc bánh đào tặng mừng sinh nhật
- 2 chữ
- 17 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 (thần thoại) đào trường sinh, được Tây Vương Mẫu giữ
- 2 đào tươi hoặc bánh đào tặng mừng sinh nhật
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.