Houzii
← Từ điển
Từ ghép

寿桃包

Phồn thể: [壽桃包]
shòutáobāo
Nghĩa tiếng Việtbánh bao đào thọ; bánh bao đào sinh nhật
  • 3 chữ
  • 22 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 bánh bao đào thọ
  2. 2 bánh bao đào sinh nhật

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập