Houzii
← Từ điển
Từ ghép

封丘县

Phồn thể: [封丘縣]
Fēngqiūxiàn
Nghĩa tiếng Việthuyện Fengqiu ở Tân Hương 新乡 (Xīnxiāng), Hà Nam
  • 3 chữ
  • 21 nét

Nghĩa

  1. 1 huyện Fengqiu ở Tân Hương 新乡 (Xīnxiāng), Hà Nam

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập