Houzii
← Từ điển
Từ ghép

封斋

Phồn thể: [封齋]
fēngzhāi
Nghĩa tiếng Việtăn chay (trong một số tôn giáo); Ramadan (Hồi giáo); xem thêm 斋月 (Zhāiyuè)
  • 2 chữ
  • 19 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 ăn chay (trong một số tôn giáo)
  2. 2 Ramadan (Hồi giáo)
  3. 3 xem thêm 斋月 (Zhāiyuè)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập