Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
zhāi · zhāi

斋

Nghĩabiến thể cũ của 斋 (zhāi); nhịn ăn hoặc kiêng thịt, rượu v.v.; chế độ ăn chay; phòng học
Bộ thủ文
  • 10 nét
  • Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • zhāibiến thể cũ của 斋 (zhāi)
  • zhāinhịn ăn hoặc kiêng thịt, rượu v.v.; chế độ ăn chay; phòng học

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trên – dưới · 文 + 而

  • Phần chỉ nghĩa: 文

Từ có chữ này

Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.